mutual affection

mutual affection

Two friends share a moment of mutual affection with a warm hug.

Định nghĩa

Danh từ: Tình cảm qua lại, tình cảm tương hỗ: "mutual affection" chỉ sự đồng cảm, yêu mến, hoặc thiện chí hai hoặc nhiều người dành cho nhau một cách tự nhiên đối xứng.

dụ sử dụng
  • (Mối quan hệ của họ được xây dựng trên tình cảm qua lại sự tôn trọng.)
  • (Tình cảm tương hỗ giữa hai người bạn thể hiện qua những cử chỉ tử tế của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mutual affection" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả các mối quan hệ bền chặt, nơi cả hai bên đều cảm nhận bày tỏ tình cảm như nhau.
    • The mutual affection between the mentor and the student grew over the years. (Tình cảm qua lại giữa người cố vấn học trò đã lớn dần qua nhiều năm.)
  • Có thể kết hợp với các động từ như "share", "develop", "maintain" để nhấn mạnh sự duy trì hoặc phát triển tình cảm.
    • They shared a deep mutual affection that lasted a lifetime. (Họ chia sẻ một tình cảm tương hỗ sâu sắc kéo dài suốt đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutual (tính từ): thuộc về nhau, qua lại.
    • They have a mutual understanding. (Họ sự hiểu biết lẫn nhau.)
  • Affection (danh từ): tình cảm, sự yêu mến (nói chung).
    • She showed affection for her pet. ( ấy thể hiện tình cảm với thú cưng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Reciprocal love: tình yêu đáp lại, tình yêu qua lại.
  • Mutual fondness: sự yêu thích qua lại.
  • Bilateral sympathy: sự đồng cảm hai chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into mutual affection: phát triển thành tình cảm qua lại.
    • Their initial friendship grew into mutual affection over time. (Tình bạn ban đầu của họ đã phát triển thành tình cảm qua lại theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Love begets love: tình yêu sinh ra tình yêu (ám chỉ tình cảm qua lại tự nhiên).
    • In a healthy relationship, love begets love, leading to mutual affection. (Trong một mối quan hệ lành mạnh, tình yêu sinh ra tình yêu, dẫn đến tình cảm qua lại.)